Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hộ nghèo" (1)
hộ nghèo
Tiếng Anh
Danh từpoor household
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
The government supports poor households.
Từ liên quan "hộ nghèo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hộ nghèo" (1)
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
The government supports poor households.
